Tỷ giá Peso Colombia sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lari Georgia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GEL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lari Georgia 0.00081999 GEL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.00081691 Hiện tại ₾0.00081999 Cao nhất ₾0.00082009
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00081999 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 GEL
-0.01%
7 ngày qua
+0.000002 GEL
+0.19%
30 ngày qua
+0.000033 GEL
+4.15%
1 năm qua
+0.000115 GEL
+16.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00069583
Hôm nay
0.00081999
Cao nhất
0.00085711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-3.24%
Tháng 2
+4.00%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+5.98%
Tháng 6
+9.56%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.40%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00079641 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0006931 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00053687 – 0.00090834 GEL
Năm biến động -26.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00061051 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00052965 – 0.00070047 GEL
Năm biến động +23.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00066867 GEL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00060729 – 0.00073855 GEL
Năm biến động -7.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.000677 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00061701 – 0.00073033 GEL
Năm biến động +12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00079641 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070171 – 0.00085711 GEL
Năm biến động +14.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.