Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GIP
Cập nhật
1
COP
=
0.00023565
GIP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = £0.00023565 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $4,243.65 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00023491
Hiện tại
£0.00023565
Cao nhất
£0.00023602
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023565 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 GIP
-0.11%
7 ngày qua
-0.000000 GIP
-0.15%
30 ngày qua
+0.000007 GIP
+3.26%
1 năm qua
+0.000038 GIP
+19.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00019364 Hôm nay
0.00023565 Cao nhất
0.00024129
0.00019364 Hôm nay
0.00023565 Cao nhất
0.00024129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.27%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+5.05%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+8.80%
Tháng 6
+8.75%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+4.76%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00022909 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00019137 GIP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00016756
–
0.00021176
GIP
Năm biến động
-6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00018685 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016696
–
0.00020766
GIP
Năm biến động
+18.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00019267 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00017347
–
0.00021045
GIP
Năm biến động
-10.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00018759 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017387
–
0.00020626
GIP
Năm biến động
+9.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022909 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019578
–
0.00024129
GIP
Năm biến động
+19.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.