Tỷ giá Peso Colombia sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GTQ

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Quetzal Guatemala 0.00236393 GTQ
-1.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Q0.00234691 Hiện tại Q0.00236393 Cao nhất Q0.00237522
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GTQ.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00236393 GTQ
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000041 GTQ
-1.70%
7 ngày qua
-0.000062 GTQ
-2.57%
30 ngày qua
+0.000033 GTQ
+1.44%
1 năm qua
+0.000362 GTQ
+18.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00198518
Hôm nay
0.00236393
Cao nhất
0.00251242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+10.08%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-3.51%
Tháng 9
+5.70%
Tháng 10
-2.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GTQ.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00233649 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00183394 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00154045 – 0.00206255 GTQ
Năm biến động -14.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00182094 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00157182 – 0.00204176 GTQ
Năm biến động +24.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00191069 GTQ
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00171776 – 0.0020689 GTQ
Năm biến động -13.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00190026 GTQ
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00172855 – 0.00207521 GTQ
Năm biến động +16.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00233649 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00200395 – 0.00251242 GTQ
Năm biến động +16.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.