Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Colombia cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = COP

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Peso Colombia 423.78879162 COP
+2.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $421.01307397 Hiện tại $423.78879162 Cao nhất $426.09143453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
423.78879162 COP
2026-11-06
24 giờ qua
+8.589218 COP
+2.07%
7 ngày qua
+11.707924 COP
+2.84%
30 ngày qua
-4.207904 COP
-0.98%
1 năm qua
-75.671221 COP
-15.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
398.02267696
Hôm nay
423.78879162
Cao nhất
503.73301886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-9.16%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
+3.64%
Tháng 9
-5.39%
Tháng 10
+2.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 552.18435604 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 549.00707723 COP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
484.83580062 – 649.15991724 COP
Năm biến động +17.19%
2023
Tỷ giá trung bình 552.18435604 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
489.77255128 – 636.20532831 COP
Năm biến động -19.53%
2024
Tỷ giá trung bình 524.72882782 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
483.34946317 – 582.15284673 COP
Năm biến động +15.70%
2025
Tỷ giá trung bình 527.12625676 COP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
481.87873332 – 578.51841959 COP
Năm biến động -14.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 429.06037621 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
398.02267696 – 499.01476397 COP
Năm biến động -13.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.