Tỷ giá Peso Colombia sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lempira Honduras cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = HNL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lempira Honduras 0.00832128 HNL
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.00832128 Hiện tại L0.00832128 Cao nhất L0.00836591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang HNL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00832128 HNL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00004 HNL
+0.48%
7 ngày qua
-0.000163 HNL
-1.92%
30 ngày qua
+0.000018 HNL
+0.22%
1 năm qua
+0.001371 HNL
+19.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00680118
Hôm nay
0.00832128
Cao nhất
0.00882813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+4.18%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+7.55%
Tháng 6
+10.19%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
+5.74%
Tháng 10
-1.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang HNL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00820441 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00582433 HNL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00488154 – 0.00658646 HNL
Năm biến động -15.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00573549 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00495712 – 0.00643454 HNL
Năm biến động +24.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0061167 HNL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00558454 – 0.00658932 HNL
Năm biến động -9.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00643678 HNL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00573438 – 0.00714346 HNL
Năm biến động +21.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00820441 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00697066 – 0.00882813 HNL
Năm biến động +18.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.