Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Colombia cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = COP
Cập nhật
1
HNL
=
120.17383291
COP
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HNL = $120.17383291 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = L0.00832128 HNL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$119.5326822
Hiện tại
$120.17383291
Cao nhất
$120.17383291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.17383291 COP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.641151 COP
+0.54%
7 ngày qua
+2.30197 COP
+1.95%
30 ngày qua
+0.242391 COP
+0.20%
1 năm qua
-23.700212 COP
-16.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
113.2743038 Hôm nay
120.17383291 Cao nhất
147.03330163
113.2743038 Hôm nay
120.17383291 Cao nhất
147.03330163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-7.02%
Tháng 6
-9.24%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-5.43%
Tháng 10
+1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 175.294076 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
172.97678953 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
151.82663762
–
204.85353763
COP
Năm biến động
+17.71%
2023
Tỷ giá trung bình
175.294076 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.41129887
–
201.73003033
COP
Năm biến động
-19.72%
2024
Tỷ giá trung bình
163.74982779 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
151.76084023
–
179.06576697
COP
Năm biến động
+10.74%
2025
Tỷ giá trung bình
155.78482589 COP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
139.98823954
–
174.38673461
COP
Năm biến động
-17.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
122.2238021 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.2743038
–
143.45845479
COP
Năm biến động
-15.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.