Tỷ giá Peso Colombia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = HRK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Kuna Croatia 0.00212474 HRK
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn0.00212394 Hiện tại kn0.00212474 Cao nhất kn0.00213393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00212474 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000009 HRK
-0.43%
7 ngày qua
+0.000004 HRK
+0.18%
30 ngày qua
+0.000101 HRK
+4.99%
1 năm qua
+0.000429 HRK
+25.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00166672
Hôm nay
0.00212474
Cao nhất
0.00215891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.57%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+9.20%
Tháng 6
+8.95%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+7.42%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00203547 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00169197 HRK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00144929 – 0.00187703 HRK
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00161977 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00142874 – 0.00180759 HRK
Năm biến động +20.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00171393 HRK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00155718 – 0.00185595 HRK
Năm biến động -6.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00164952 HRK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00152306 – 0.00177087 HRK
Năm biến động +3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00203547 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00169564 – 0.00215891 HRK
Năm biến động +24.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.