Tỷ giá Peso Colombia sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Forint Hungary cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = HUF
Cập nhật
1
COP
=
0.10115441
HUF
-1.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = Ft0.10115441 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = $9.88587629 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ft0.10082089
Hiện tại
Ft0.10115441
Cao nhất
Ft0.10199132
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10115441 HUF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001948 HUF
-1.89%
7 ngày qua
-0.002253 HUF
-2.18%
30 ngày qua
+0.002241 HUF
+2.27%
1 năm qua
+0.013545 HUF
+15.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.08054404 Hôm nay
0.10115441 Cao nhất
0.10521532
0.08054404 Hôm nay
0.10115441 Cao nhất
0.10521532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-3.15%
Tháng 2
+7.25%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+9.20%
Tháng 6
+11.81%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+7.18%
Tháng 10
-2.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09906614 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08772377 HUF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.07729905
–
0.09834244
HUF
Năm biến động
-3.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08203095 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07187495
–
0.09292083
HUF
Năm biến động
+15.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08987474 HUF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.08360622
–
0.0967351
HUF
Năm biến động
+0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08706662 HUF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.08233411
–
0.09509759
HUF
Năm biến động
-3.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09906614 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08054404
–
0.10521532
HUF
Năm biến động
+16.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.