Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Colombia cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = COP

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Peso Colombia 9.79410214 COP
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $9.78591213 Hiện tại $9.79410214 Cao nhất $9.98431755
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.79410214 COP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.034065 COP
-0.35%
7 ngày qua
+0.204889 COP
+2.14%
30 ngày qua
-0.299639 COP
-2.97%
1 năm qua
-1.620177 COP
-14.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.50431972
Hôm nay
9.79410214
Cao nhất
12.41556717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+3.25%
Tháng 2
-6.76%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
-10.56%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
-6.70%
Tháng 10
+1.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 12.25192537 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.45274137 COP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
10.1685498 – 12.93677038 COP
Năm biến động +3.62%
2023
Tỷ giá trung bình 12.25192537 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.76184963 – 13.91305252 COP
Năm biến động -13.72%
2024
Tỷ giá trung bình 11.1384037 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
10.33750982 – 11.96083189 COP
Năm biến động -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 11.50097915 COP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
10.51551359 – 12.14563429 COP
Năm biến động +3.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.12720038 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.50431972 – 12.41556717 COP
Năm biến động -15.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.