Tỷ giá Peso Colombia sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = KGS

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Som Kyrgyzstan 0.026905 KGS
-1.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.02686525 Hiện tại лв0.026905 Cao nhất лв0.02757108
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang KGS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.026905 KGS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000511 KGS
-1.86%
7 ngày qua
-0.000738 KGS
-2.67%
30 ngày qua
-0.000156 KGS
-0.58%
1 năm qua
+0.004229 KGS
+18.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0226542
Hôm nay
0.026905
Cao nhất
0.02877327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-2.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang KGS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02673688 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.019991 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01650785 – 0.02716545 KGS
Năm biến động -15.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0204412 KGS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01690895 – 0.02318295 KGS
Năm biến động +29.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02145758 KGS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01915949 – 0.02373961 KGS
Năm biến động -14.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02160543 KGS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01952572 – 0.02365466 KGS
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02673688 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02298285 – 0.02877327 KGS
Năm biến động +15.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.