Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Colombia cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = COP
Cập nhật
1
KGS
=
37.16781762
COP
+1.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = $37.16781762 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = лв0.026905 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$36.26988256
Hiện tại
$37.16781762
Cao nhất
$37.22280688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.16781762 COP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.692859 COP
+1.90%
7 ngày qua
+0.99171 COP
+2.74%
30 ngày qua
+0.21493 COP
+0.58%
1 năm qua
-6.931747 COP
-15.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
34.75447993 Hôm nay
37.16781762 Cao nhất
44.14191995
34.75447993 Hôm nay
37.16781762 Cao nhất
44.14191995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.76614012 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.76614012 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.81146148
–
60.57723053
COP
Năm biến động
+17.93%
2023
Tỷ giá trung bình
49.24573712 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
43.13515457
–
59.14028751
COP
Năm biến động
-22.71%
2024
Tỷ giá trung bình
46.78580155 COP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
42.12368626
–
52.19345012
COP
Năm biến động
+16.45%
2025
Tỷ giá trung bình
46.37593637 COP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
42.27496583
–
51.21448756
COP
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.49830812 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.75447993
–
43.51070359
COP
Năm biến động
-13.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.