Tỷ giá Peso Colombia sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = KPW

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Won Triều Tiên 0.28363844 KPW
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩0.27664133 Hiện tại ₩0.28363844 Cao nhất ₩0.28363844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28363844 KPW
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002142 KPW
+0.76%
7 ngày qua
-0.003438 KPW
-1.20%
30 ngày qua
+0.011745 KPW
+4.32%
1 năm qua
+0.050384 KPW
+21.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23314788
Hôm nay
0.28363844
Cao nhất
0.29612284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27508427 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2130964 KPW
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.17731457 – 0.24157288 KPW
Năm biến động -16.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2092942 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18099626 – 0.23435925 KPW
Năm biến động +24.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22150828 KPW
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.19984081 – 0.23961147 KPW
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22258124 KPW
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.20185777 – 0.24348083 KPW
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27508427 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23653019 – 0.29612284 KPW
Năm biến động +18.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.