Tỷ giá Peso Colombia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MWK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Kwacha Malawi 0.54924541 MWK
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK0.54455841 Hiện tại MK0.54924541 Cao nhất MK0.55007043
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54924541 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002049 MWK
+0.37%
7 ngày qua
+0.002876 MWK
+0.53%
30 ngày qua
+0.024577 MWK
+4.68%
1 năm qua
+0.099308 MWK
+22.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.44924309
Hôm nay
0.54924541
Cao nhất
0.5711561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+9.99%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-3.62%
Tháng 9
+5.58%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.52966549 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21928331 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19846309 – 0.27021115 MWK
Năm biến động +5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2662476 MWK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.2062639 – 0.43828043 MWK
Năm biến động +104.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42390163 MWK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.38586118 – 0.46168507 MWK
Năm biến động -9.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42894018 MWK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.38721175 – 0.46961367 MWK
Năm biến động +17.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52966549 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45592589 – 0.5711561 MWK
Năm biến động +19.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.