Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Na Uy cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = NOK
Cập nhật
1
COP
=
0.00290963
NOK
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = kr0.00290963 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $343.68609321 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.00289817
Hiện tại
kr0.00290963
Cao nhất
kr0.00296536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00290963 NOK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 NOK
-0.02%
7 ngày qua
-0.000033 NOK
-1.12%
30 ngày qua
+0.000003 NOK
+0.09%
1 năm qua
+0.000284 NOK
+10.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00242751 Hôm nay
0.00290963 Cao nhất
0.00307599
0.00242751 Hôm nay
0.00290963 Cao nhất
0.00307599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
-3.61%
Tháng 2
+5.59%
Tháng 3
-3.07%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+14.54%
Tháng 6
+5.44%
Tháng 7
-3.09%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00289402 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00226689 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00201473
–
0.00258838
NOK
Năm biến động
-7.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00245792 NOK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00202472
–
0.00282039
NOK
Năm biến động
+29.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00264517 NOK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0024648
–
0.00286594
NOK
Năm biến động
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00256655 NOK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00237508
–
0.00275517
NOK
Năm biến động
+4.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00289402 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00242751
–
0.00307599
NOK
Năm biến động
+8.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.