Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Colombia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = COP
Cập nhật
1
NOK
=
345.04575963
COP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $345.04575963 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = kr0.00289817 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$337.2273097
Hiện tại
$345.04575963
Cao nhất
$345.04575963
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
345.04575963 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+1.419729 COP
+0.41%
7 ngày qua
+5.327862 COP
+1.57%
30 ngày qua
+1.049972 COP
+0.31%
1 năm qua
-35.8 COP
-9.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
325.09833027 Hôm nay
345.04575963 Cao nhất
411.94470391
325.09833027 Hôm nay
345.04575963 Cao nhất
411.94470391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
+3.75%
Tháng 2
-5.29%
Tháng 3
+3.17%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-12.70%
Tháng 6
-5.16%
Tháng 7
+3.18%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 442.5157315 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
442.5157315 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
386.34142087
–
496.34327722
COP
Năm biến động
+7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
410.03514043 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
354.56087161
–
493.89545184
COP
Năm biến động
-22.64%
2024
Tỷ giá trung bình
378.6067912 COP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
348.92549429
–
405.71320101
COP
Năm biến động
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
390.14481038 COP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
362.95385737
–
421.03836353
COP
Năm biến động
-3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
346.29676837 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
325.09833027
–
411.94470391
COP
Năm biến động
-7.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.