Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SDG
Cập nhật
1
COP
=
0.19009062
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = ج.س.0.19009062 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $5.26064888 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.0.19009062
Hiện tại
ج.س.0.19009062
Cao nhất
ج.س.0.19009062
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19009062 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
+0.000428 SDG
+0.23%
30 ngày qua
+0.008724 SDG
+4.81%
1 năm qua
+0.034827 SDG
+22.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.15526378 Hôm nay
0.19009062 Cao nhất
0.19790876
0.15526378 Hôm nay
0.19009062 Cao nhất
0.19790876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18357436 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11710307 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09864059
–
0.13695684
SDG
Năm biến động
+9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13877496 SDG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.11534328
–
0.1564999
SDG
Năm biến động
+30.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14717045 SDG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.13356027
–
0.15786012
SDG
Năm biến động
-11.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14860906 SDG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.13468399
–
0.16272635
SDG
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18357436 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1578182
–
0.19790876
SDG
Năm biến động
+19.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.