Tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = STD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dobra São Tomé và Príncipe 7.04166442 STD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db7.04166442 Hiện tại Db7.04166442 Cao nhất Db7.04166442
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.04166442 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000014 STD
7 ngày qua
+0.015852 STD
+0.23%
30 ngày qua
+0.347357 STD
+5.19%
1 năm qua
+1.290116 STD
+22.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.75154862
Hôm nay
7.04166442
Cao nhất
7.33127759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.79948303 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.24038415 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.49669572 – 6.08363098 STD
Năm biến động -9.50%
2023
Tỷ giá trung bình 5.25015284 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.59006326 – 5.80216209 STD
Năm biến động +21.49%
2024
Tỷ giá trung bình 5.48400355 STD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.94756992 – 5.93219425 STD
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.51056748 STD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.99750508 – 6.02799011 STD
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.79948303 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.85590944 – 7.33127759 STD
Năm biến động +19.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.