Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = TND

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Tunisia 0.00094418 TND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.00093935 Hiện tại د.ت0.00094418 Cao nhất د.ت0.00094418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00094418 TND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TND
0.03%
7 ngày qua
+0.000003 TND
+0.35%
30 ngày qua
+0.00004 TND
+4.38%
1 năm qua
+0.000185 TND
+24.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00075362
Hôm nay
0.00094418
Cao nhất
0.000962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+5.80%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+8.55%
Tháng 6
+9.91%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+6.18%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00090688 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00072765 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062848 – 0.00080587 TND
Năm biến động -8.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00072175 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00062861 – 0.0008066 TND
Năm biến động +22.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076575 TND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00069631 – 0.00082999 TND
Năm biến động -8.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0007402 TND
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00068667 – 0.00079923 TND
Năm biến động +7.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00090688 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00076114 – 0.000962 TND
Năm biến động +21.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.