Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = TWD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Đài Loan mới 0.01030926 TWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.01030926 Hiện tại NT$0.01030926 Cao nhất NT$0.01030926
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01030926 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.000034 TWD
+0.34%
30 ngày qua
+0.000721 TWD
+7.52%
1 năm qua
+0.002361 TWD
+29.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00794842
Hôm nay
0.01030926
Cao nhất
0.01048739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+5.58%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+9.00%
Tháng 6
+11.78%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
-2.99%
Tháng 9
+8.26%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00980354 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00702835 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0062005 – 0.00783931 TWD
Năm biến động -7.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00725174 TWD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00614004 – 0.00820553 TWD
Năm biến động +24.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00789884 TWD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.0071785 – 0.00854433 TWD
Năm biến động -6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0077032 TWD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00684971 – 0.00847524 TWD
Năm biến động +12.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00980354 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00831022 – 0.01048739 TWD
Năm biến động +24.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.