Tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = VND

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đồng Việt Nam 8.15449965 VND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫8.15449965 Hiện tại ₫8.15449965 Cao nhất ₫8.15449965
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.15449965 VND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VND
0.00%
7 ngày qua
+0.005741 VND
+0.07%
30 ngày qua
+0.299647 VND
+3.81%
1 năm qua
+1.361666 VND
+20.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.7928333
Hôm nay
8.15449965
Cao nhất
8.58737779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+7.14%
Tháng 6
+10.38%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
-4.08%
Tháng 9
+5.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.92834282 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.53096699 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.87952907 – 6.14879282 VND
Năm biến động -12.87%
2023
Tỷ giá trung bình 5.54705466 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.72335652 – 6.34269298 VND
Năm biến động +27.78%
2024
Tỷ giá trung bình 6.16558879 VND
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.6378158 – 6.68437276 VND
Năm biến động -7.66%
2025
Tỷ giá trung bình 6.43448232 VND
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
5.74523331 – 7.122032 VND
Năm biến động +21.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.92834282 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.88065151 – 8.58737779 VND
Năm biến động +16.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.