Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = XAF
Cập nhật
1
COP
=
0.18493464
XAF
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = FCFA0.18493464 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $5.40731587 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA0.18492111
Hiện tại
FCFA0.18493464
Cao nhất
FCFA0.18577756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18493464 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000163 XAF
-0.09%
7 ngày qua
+0.000311 XAF
+0.17%
30 ngày qua
+0.008882 XAF
+5.05%
1 năm qua
+0.038123 XAF
+25.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.14508247 Hôm nay
0.18493464 Cao nhất
0.18795527
0.14508247 Hôm nay
0.18493464 Cao nhất
0.18795527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.90%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
+7.01%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17713565 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14729403 XAF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.12655277
–
0.16281895
XAF
Năm biến động
-11.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14093718 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12437864
–
0.15736451
XAF
Năm biến động
+20.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14917777 XAF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.13556426
–
0.16133045
XAF
Năm biến động
-6.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14358528 XAF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.13261465
–
0.15416508
XAF
Năm biến động
+3.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17713565 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14766345
–
0.18795527
XAF
Năm biến động
+24.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.