Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Algeria cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = DZD

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Dinar Algeria 0.29929767 DZD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.29897336 Hiện tại د.ج0.29929767 Cao nhất د.ج0.29969771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29929767 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000411 DZD
+0.14%
7 ngày qua
+0.002221 DZD
+0.75%
30 ngày qua
+0.006778 DZD
+2.32%
1 năm qua
+0.038782 DZD
+14.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25839625
Hôm nay
0.29929767
Cao nhất
0.30005849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+5.63%
Tháng 2
+4.95%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29314356 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22051705 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21076442 – 0.23648772 DZD
Năm biến động +8.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.251178 DZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.23170525 – 0.25962756 DZD
Năm biến động +11.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26023742 DZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.25093288 – 0.26967128 DZD
CRC tăng giá +3.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26129716 DZD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.25480228 – 0.27077132 DZD
Năm ổn định -2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29314356 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26038978 – 0.30005849 DZD
Năm biến động +14.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.