Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = FKP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Bảng Quần đảo Falkland 0.00163661 FKP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.0016312 Hiện tại £0.00163661 Cao nhất £0.00163661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00163661 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.02%
7 ngày qua
-0.000017 FKP
-1.02%
30 ngày qua
-0.000017 FKP
-1.06%
1 năm qua
+0.000121 FKP
+7.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00145544
Hôm nay
0.00163661
Cao nhất
0.00168959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.51%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+7.42%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00163903 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00126081 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00113883 – 0.00147967 FKP
Năm biến động +22.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00148586 FKP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00139216 – 0.00155774 FKP
CRC tăng giá +8.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00151854 FKP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.0014284 – 0.00161618 FKP
Năm biến động +4.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00150657 FKP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00144131 – 0.00163834 FKP
Năm biến động -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00163903 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00145544 – 0.00168959 FKP
Năm biến động +9.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.