Tỷ giá Colón Costa Rica sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = KRW

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Won Hàn Quốc 2.99458095 KRW
+1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩2.95123504 Hiện tại ₩2.99458095 Cao nhất ₩2.99632566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.99458095 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+0.040245 KRW
+1.36%
7 ngày qua
+0.049136 KRW
+1.67%
30 ngày qua
+0.069166 KRW
+2.36%
1 năm qua
+0.110851 KRW
+3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.8833885
Hôm nay
2.99458095
Cao nhất
3.41265664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.62%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+5.03%
Tháng 2
+5.90%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+3.05%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-6.62%
Tháng 7
-4.46%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.98648069 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0070545 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81736307 – 2.3367792 KRW
Năm biến động +16.68%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41358699 KRW
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.10238178 – 2.55987734 KRW
Năm biến động +16.67%
2024
Tỷ giá trung bình 2.64536614 KRW
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.48459522 – 2.90481133 KRW
Năm biến động +16.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.82225259 KRW
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.65205832 – 3.01823186 KRW
Năm biến động +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.98648069 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8833885 – 3.41265664 KRW
Năm biến động +3.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.