Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = CRC

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Colón Costa Rica 0.33415412 CRC
-1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.33374209 Hiện tại ₡0.33415412 Cao nhất ₡0.33884119
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33415412 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004287 CRC
-1.27%
7 ngày qua
-0.005083 CRC
-1.50%
30 ngày qua
-0.007536 CRC
-2.21%
1 năm qua
-0.012619 CRC
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.29302684
Hôm nay
0.33415412
Cao nhất
0.34681417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.69%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-4.79%
Tháng 2
-5.57%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-2.96%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+7.09%
Tháng 7
+4.67%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50131482 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50131482 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42793945 – 0.55024778 CRC
Năm biến động -14.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41517703 CRC
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.39064372 – 0.475651 CRC
Năm biến động -14.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37841233 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.34425644 – 0.40248005 CRC
Năm biến động -14.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35465111 CRC
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.33131981 – 0.37706561 CRC
Năm biến động -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33530986 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29302684 – 0.34681417 CRC
Năm biến động -2.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.