Tỷ giá Peso Mexico sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CRC

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Colón Costa Rica 24.17570961 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡24.17570961 Hiện tại ₡24.17570961 Cao nhất ₡24.17570961
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.17570961 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.251573 CRC
-1.03%
30 ngày qua
-0.900125 CRC
-3.59%
1 năm qua
-2.773951 CRC
-10.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.04394226
Hôm nay
24.17570961
Cao nhất
28.96856351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.40%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-5.38%
Tháng 9
-4.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.08897657 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.08897657 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.36789548 – 35.00465227 CRC
Năm biến động -4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 30.56198585 CRC
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
28.307687 – 32.45607812 CRC
Năm biến động +1.12%
2024
Tỷ giá trung bình 28.29894589 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
24.39753867 – 31.09056771 CRC
Năm biến động -20.50%
2025
Tỷ giá trung bình 26.28020307 CRC
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
24.0877615 – 27.88923683 CRC
Năm biến động +12.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.23238152 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.04394226 – 28.96856351 CRC
Năm biến động -12.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.