Tỷ giá Real Braxin sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CRC

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Colón Costa Rica 83.28125685 CRC
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡82.58940554 Hiện tại ₡83.28125685 Cao nhất ₡83.28125685
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
83.28125685 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.013125 CRC
+0.02%
7 ngày qua
-1.895936 CRC
-2.23%
30 ngày qua
-5.374669 CRC
-6.06%
1 năm qua
-10.342641 CRC
-11.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
82.502335
Hôm nay
83.28125685
Cao nhất
95.68062205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 12
+4.51%
Tháng 1
-3.17%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
-2.73%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-5.33%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 125.26896403 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 125.26896403 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
109.56368824 – 144.38648656 CRC
Năm biến động -4.13%
2023
Tỷ giá trung bình 108.47912776 CRC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
101.41523506 – 114.38415505 CRC
Năm biến động -4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 96.02024162 CRC
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
75.37574515 – 107.34183213 CRC
Năm biến động -23.31%
2025
Tỷ giá trung bình 90.18533066 CRC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
80.7361958 – 95.56602593 CRC
Năm biến động +11.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.86713265 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.502335 – 95.68062205 CRC
Năm biến động -7.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.