Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kip Lào cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = LAK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Kip Lào 49.606627 LAK
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭49.60482685 Hiện tại ₭49.606627 Cao nhất ₭49.606627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.606627 LAK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0018 LAK
7 ngày qua
+0.094959 LAK
+0.19%
30 ngày qua
+0.324844 LAK
+0.66%
1 năm qua
+6.362738 LAK
+14.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
43.19220129
Hôm nay
49.606627
Cao nhất
50.36819354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+4.44%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.94626039 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.24618326 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.41288894 – 30.2439221 LAK
Năm biến động +70.44%
2023
Tỷ giá trung bình 34.599817 LAK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
28.97146847 – 39.52770269 LAK
Năm biến động +35.12%
2024
Tỷ giá trung bình 41.87196971 LAK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
39.52608044 – 43.6437456 LAK
CRC tăng giá +8.62%
2025
Tỷ giá trung bình 42.9973783 LAK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
42.11437346 – 44.41949316 LAK
Năm ổn định +1.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.94626039 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.27258129 – 50.36819354 LAK
Năm biến động +13.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.