Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = LBP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Bảng Li-băng 196.89126815 LBP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £196.89126815 Hiện tại £196.89126815 Cao nhất £196.89126815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
196.89126815 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.658424 LBP
+0.34%
30 ngày qua
+1.473077 LBP
+0.75%
1 năm qua
+18.17012 LBP
+10.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
175.0262562
Hôm nay
196.89126815
Cao nhất
200.68908804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+5.92%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 195.61230953 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.35372817 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19171476 – 2.63210127 LBP
Năm biến động +10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 25.50628383 LBP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.55539409 – 28.92918097 LBP
Năm biến động +1,028.92%
2024
Tỷ giá trung bình 153.23974255 LBP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
28.81039189 – 179.83943402 LBP
Năm biến động +508.07%
2025
Tỷ giá trung bình 177.80315819 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
174.23216484 – 183.39776892 LBP
Năm ổn định +2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 195.61230953 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.0262562 – 200.68908804 LBP
Năm biến động +9.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.