Tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = CRC

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Colón Costa Rica 0.00507895 CRC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.00507895 Hiện tại ₡0.00507895 Cao nhất ₡0.00507895
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00507895 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-0.000017 CRC
-0.33%
30 ngày qua
-0.000038 CRC
-0.75%
1 năm qua
-0.000516 CRC
-9.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00498283
Hôm nay
0.00507895
Cao nhất
0.00571343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-5.59%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42568637 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42568637 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37992459 – 0.45626375 CRC
Năm biến động -9.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06945826 CRC
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03456717 – 0.39132907 CRC
Năm biến động -91.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00982159 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00556052 – 0.0347097 CRC
Năm biến động -83.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00562454 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00545263 – 0.00573947 CRC
Năm ổn định -2.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00511391 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00498283 – 0.00571343 CRC
Năm biến động -8.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.