Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kyat Myanma cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MMK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Kyat Myanma 4.62117406 MMK
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K4.62117406 Hiện tại K4.62117406 Cao nhất K4.63089518
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62117406 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.009721 MMK
-0.21%
7 ngày qua
-0.00255 MMK
-0.06%
30 ngày qua
+0.01824 MMK
+0.40%
1 năm qua
+0.437532 MMK
+10.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.17959981
Hôm nay
4.62117406
Cao nhất
4.70498392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.59247246 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.00091428 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.67804782 – 3.61578729 MMK
Năm biến động +29.81%
2023
Tỷ giá trung bình 3.87884419 MMK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.54919084 – 4.04719611 MMK
Năm biến động +13.88%
2024
Tỷ giá trung bình 4.11498666 MMK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.9434367 – 6.19238993 MMK
Năm biến động +1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 4.16594805 MMK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.07844972 – 4.30002811 MMK
Năm ổn định +2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.59247246 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.20707863 – 4.70498392 MMK
CRC tăng giá +9.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.