Tỷ giá Colón Costa Rica sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Metical Mozambique cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MZN

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Metical Mozambique 0.14061906 MZN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.14061906 Hiện tại MT0.14061906 Cao nhất MT0.14091486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14061906 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000296 MZN
-0.21%
7 ngày qua
-0.0001 MZN
-0.07%
30 ngày qua
+0.000442 MZN
+0.32%
1 năm qua
+0.013199 MZN
+10.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12731685
Hôm nay
0.14061906
Cao nhất
0.14316933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+6.07%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13974846 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09916986 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09233844 – 0.10994212 MZN
Năm biến động +9.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11802658 MZN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.1079018 – 0.12298105 MZN
Năm biến động +13.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12394347 MZN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.11949259 – 0.12838021 MZN
Năm ổn định +2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12686826 MZN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.12408363 – 0.13088287 MZN
Năm ổn định +2.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13974846 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.127741 – 0.14316933 MZN
Năm biến động +9.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.