Tỷ giá Colón Costa Rica sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Naira Nigeria cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = NGN
Cập nhật
1
CRC
=
2.97092231
NGN
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ₦2.97092231 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₡0.33659581 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦2.95901357
Hiện tại
₦2.97092231
Cao nhất
₦2.97162798
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.97092231 NGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002038 NGN
+0.07%
7 ngày qua
+0.010986 NGN
+0.37%
30 ngày qua
+0.071008 NGN
+2.45%
1 năm qua
+0.109699 NGN
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
2.72880322 Hôm nay
2.97092231 Cao nhất
3.04782022
2.72880322 Hôm nay
2.97092231 Cao nhất
3.04782022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-3.81%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
+3.25%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
+2.08%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.02219666 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6585698 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5999934
–
0.76870463
NGN
Năm biến động
+19.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1778504 NGN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.75567932
–
1.72566113
NGN
Năm biến động
+128.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.85091613 NGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.67833733
–
3.32848814
NGN
Năm biến động
+76.32%
2025
Tỷ giá trung bình
3.02219666 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.86122284
–
3.32669083
NGN
Năm biến động
-4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93389784 NGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.72880322
–
3.04782022
NGN
CRC tăng giá
+2.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.