Tỷ giá Naira Nigeria sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = CRC

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Colón Costa Rica 0.33651838 CRC
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.33651588 Hiện tại ₡0.33651838 Cao nhất ₡0.33795046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33651838 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00084 CRC
-0.25%
7 ngày qua
-0.001128 CRC
-0.33%
30 ngày qua
-0.008215 CRC
-2.38%
1 năm qua
-0.012983 CRC
-3.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32810334
Hôm nay
0.33651838
Cao nhất
0.36646102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
-3.01%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
-2.03%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.52503687 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.52503687 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30088979 – 1.66668499 CRC
Năm biến động -16.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.91813372 CRC
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.57948805 – 1.32331265 CRC
Năm biến động -56.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.36182837 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3004367 – 0.59582778 CRC
Năm biến động -43.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33117262 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30059902 – 0.34950092 CRC
Năm biến động +4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34093225 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32810334 – 0.36646102 CRC
NGN giảm giá -2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.