Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krone Na Uy cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = NOK
Cập nhật
1
CRC
=
0.02086136
NOK
+1.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = kr0.02086136 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₡47.93552162 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.02069504
Hiện tại
kr0.02086136
Cao nhất
kr0.02087847
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02086136 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000351 NOK
+1.71%
7 ngày qua
+0.000613 NOK
+3.03%
30 ngày qua
-0.000084 NOK
-0.40%
1 năm qua
+0.000618 NOK
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.019173 Hôm nay
0.02086136 Cao nhất
0.02191419
0.019173 Hôm nay
0.02086136 Cao nhất
0.02191419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+4.44%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+6.71%
Tháng 6
-3.97%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
-3.74%
Tháng 10
+2.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02086737 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01494137 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01308143
–
0.01737572
NOK
Năm biến động
+21.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01952774 NOK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.01655345
–
0.02112527
NOK
Năm biến động
+18.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02086737 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01952537
–
0.02274611
NOK
Năm biến động
+14.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02062377 NOK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01937656
–
0.02282975
NOK
Năm biến động
-9.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02069421 NOK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.019173
–
0.02191419
NOK
Năm biến động
+2.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.