Tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = CRC
Cập nhật
1
NOK
=
47.93552162
CRC
-1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ₡47.93552162 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = kr0.02086136 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡47.89623212
Hiện tại
₡47.93552162
Cao nhất
₡48.36908518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.93552162 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.824011 CRC
-1.69%
7 ngày qua
-1.452203 CRC
-2.94%
30 ngày qua
+0.241193 CRC
+0.51%
1 năm qua
-1.463901 CRC
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
45.63253673 Hôm nay
47.93552162 Cao nhất
52.15668754
45.63253673 Hôm nay
47.93552162 Cao nhất
52.15668754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
-4.26%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-6.29%
Tháng 6
+4.14%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
+3.89%
Tháng 10
-2.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 67.39488098 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.39488098 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.55156659
–
76.44422552
CRC
Năm biến động
-17.91%
2023
Tỷ giá trung bình
51.3554707 CRC
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
47.33667159
–
60.41035285
CRC
Năm biến động
-15.31%
2024
Tỷ giá trung bình
47.97310999 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.96356538
–
51.21542154
CRC
Năm biến động
-12.67%
2025
Tỷ giá trung bình
48.57039311 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.80249443
–
51.60875809
CRC
Năm biến động
+10.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.33760524 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.63253673
–
52.15668754
CRC
Năm biến động
-2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.