Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupee Nepal cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = NPR
Cập nhật
1
CRC
=
0.33423746
NPR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ₨0.33423746 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₡2.99188485 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.33374795
Hiện tại
₨0.33423746
Cao nhất
₨0.33423746
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33423746 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00049 NPR
+0.15%
7 ngày qua
-0.000202 NPR
-0.06%
30 ngày qua
-0.004053 NPR
-1.20%
1 năm qua
+0.051535 NPR
+18.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.28195781 Hôm nay
0.33423746 Cao nhất
0.34324288
0.28195781 Hôm nay
0.33423746 Cao nhất
0.34324288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+3.86%
Tháng 2
+6.13%
Tháng 3
+4.52%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33274374 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19537249 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18109243
–
0.22818085
NPR
Năm biến động
+22.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24408103 NPR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.22208638
–
0.25652354
NPR
Năm biến động
+14.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25967057 NPR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.24983385
–
0.27071079
NPR
CRC tăng giá
+5.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27662045 NPR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.26620093
–
0.29493984
NPR
CRC tăng giá
+7.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33274374 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28921783
–
0.34324288
NPR
Năm biến động
+15.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.