Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Nga cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = RUB
Cập nhật
1
CRC
=
0.17875626
RUB
+1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ₽0.17875626 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₡5.59420964 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.17652133
Hiện tại
₽0.17875626
Cao nhất
₽0.17886361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17875626 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001947 RUB
+1.10%
7 ngày qua
+0.001269 RUB
+0.71%
30 ngày qua
-0.004163 RUB
-2.28%
1 năm qua
+0.017304 RUB
+10.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.15209623 Hôm nay
0.17875626 Cao nhất
0.1924642
0.15209623 Hôm nay
0.17875626 Cao nhất
0.1924642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
+6.77%
Tháng 2
+6.37%
Tháng 3
-4.61%
Tháng 4
-4.48%
Tháng 5
+9.16%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
+9.71%
Tháng 8
-4.67%
Tháng 9
-3.09%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.18018347 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10851389 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07651819
–
0.22154778
RUB
Năm biến động
+8.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15833693 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.11439268
–
0.19003969
RUB
Năm biến động
+37.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18018347 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15969686
–
0.22340315
RUB
Năm biến động
+30.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16623853 RUB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.14673714
–
0.22323173
RUB
Năm biến động
-28.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17877289 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.15209623
–
0.1924642
RUB
Năm biến động
+12.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.