Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Sudan cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = SDG

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Bảng Sudan 1.3246242 SDG
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.1.3246242 Hiện tại ج.س.1.3246242 Cao nhất ج.س.1.32522089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3246242 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001272 SDG
+0.10%
7 ngày qua
+0.004375 SDG
+0.33%
30 ngày qua
+0.010958 SDG
+0.83%
1 năm qua
+0.128034 SDG
+10.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.19516078
Hôm nay
1.3246242
Cao nhất
1.34767391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.31446565 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.77751782 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66012194 – 0.98586611 SDG
Năm biến động +43.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.10232303 SDG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.96579293 – 1.15667642 SDG
Năm biến động +19.54%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16030137 SDG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.10148713 – 1.19995375 SDG
Năm ổn định +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19282226 SDG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.16735417 – 1.23182689 SDG
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.31446565 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20508491 – 1.34767391 SDG
CRC tăng giá +9.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.