Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = SLL

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Leone Sierra Leone 46.19986619 SLL
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le46.13473004 Hiện tại Le46.19986619 Cao nhất Le46.19986619
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.19986619 SLL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.065136 SLL
+0.14%
7 ngày qua
+0.06137 SLL
+0.13%
30 ngày qua
+0.336199 SLL
+0.73%
1 năm qua
+4.411255 SLL
+10.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.73509393
Hôm nay
46.19986619
Cao nhất
46.98262354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.83243396 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.41474591 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.56856507 – 30.39449859 SLL
Năm biến động +72.11%
2023
Tỷ giá trung bình 35.31346488 SLL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
29.85254975 – 40.35761417 SLL
Năm biến động +34.94%
2024
Tỷ giá trung bình 40.68238541 SLL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
39.20670042 – 42.09646224 SLL
Năm ổn định +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 41.62657063 SLL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
40.76408554 – 42.9439632 SLL
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.83243396 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.01168408 – 46.98262354 SLL
CRC tăng giá +9.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.