Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = STD
Cập nhật
1
CRC
=
49.06064524
STD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = Db49.06064524 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₡0.02038294 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db49.06064524
Hiện tại
Db49.06064524
Cao nhất
Db49.06064524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.06064524 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.066706 STD
+0.14%
7 ngày qua
+0.199008 STD
+0.41%
30 ngày qua
+0.329554 STD
+0.68%
1 năm qua
+4.50664 STD
+10.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
44.34693321 Hôm nay
49.06064524 Cao nhất
49.9228604
44.34693321 Hôm nay
49.06064524 Cao nhất
49.9228604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.68185254 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.44134349 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.56111089
–
39.27108673
STD
Năm biến động
+18.53%
2023
Tỷ giá trung bình
41.73892374 STD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
38.57086397
–
43.01832322
STD
CRC tăng giá
+10.97%
2024
Tỷ giá trung bình
43.22834475 STD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
41.66030937
–
44.73091644
STD
Năm ổn định
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
44.23161837 STD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
43.31515779
–
45.63145518
STD
Năm ổn định
+2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.68185254 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.64083275
–
49.9228604
STD
CRC tăng giá
+9.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.