Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = XAF

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Franc CFA Trung Phi 1.28413725 XAF
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA1.2819639 Hiện tại FCFA1.28413725 Cao nhất FCFA1.28776652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28413725 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004454 XAF
-0.35%
7 ngày qua
-0.011569 XAF
-0.89%
30 ngày qua
+0.006125 XAF
+0.48%
1 năm qua
+0.153299 XAF
+13.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.09771171
Hôm nay
1.28413725
Cao nhất
1.29777157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+6.13%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.26841413 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96885286 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88952104 – 1.09387732 XAF
Năm biến động +16.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12014415 XAF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.03650034 – 1.17489754 XAF
Năm biến động +10.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1.17638658 XAF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.11074677 – 1.25906292 XAF
Năm biến động +9.20%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15383546 XAF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.09690553 – 1.27307146 XAF
Năm biến động -9.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26841413 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09771171 – 1.29777157 XAF
Năm biến động +14.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.