Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BRL
Cập nhật
1
CUC
=
5.4936
BRL
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = R$5.4936 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.18203 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$5.4364
Hiện tại
R$5.4936
Cao nhất
R$5.5015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4936 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.0525 BRL
+0.96%
7 ngày qua
+0.08 BRL
+1.48%
30 ngày qua
+0.2832 BRL
+5.44%
1 năm qua
+0.0954 BRL
+1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
4.9079 Hôm nay
5.4936 Cao nhất
5.5915
4.9079 Hôm nay
5.4936 Cao nhất
5.5915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.59371596 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.16374247 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.5955
–
5.7094
BRL
Năm biến động
-5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
4.99380355 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.7263
–
5.479901
BRL
Năm biến động
-8.21%
2024
Tỷ giá trung bình
5.39366418 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.8539
–
6.7255
BRL
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
5.59371596 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.2721
–
6.2913
BRL
Năm biến động
-12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.14629995 BRL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.9079
–
5.515699
BRL
Năm biến động
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.