Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = SHP

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Bảng St. Helena 0.741766 SHP
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.740886 Hiện tại £0.741766 Cao nhất £0.74315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.741766 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002504 SHP
-0.34%
7 ngày qua
-0.009254 SHP
-1.23%
30 ngày qua
-0.014446 SHP
-1.91%
1 năm qua
-0.019794 SHP
-2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.722201
Hôm nay
0.741766
Cao nhất
0.765841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81152901 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423 – 0.934711 SHP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80427558 SHP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544 – 0.845167 SHP
CUC giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7826266 SHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051 – 0.80965 SHP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75896755 SHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.727626 – 0.821274 SHP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74972729 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201 – 0.760437 SHP
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.