Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = SRD
Cập nhật
1
CUC
=
37.5795
SRD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = $37.5795 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $0.02661025 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$37.5795
Hiện tại
$37.5795
Cao nhất
$37.6195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.5795 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.065 SRD
-0.17%
7 ngày qua
-0.0485 SRD
-0.13%
30 ngày qua
-0.093 SRD
-0.25%
1 năm qua
-1.221 SRD
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
37.105 Hôm nay
37.5795 Cao nhất
38.8005
37.105 Hôm nay
37.5795 Cao nhất
38.8005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.67439795 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.23546176 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.303
–
31.964
SRD
Năm biến động
+52.87%
2023
Tỷ giá trung bình
36.61060828 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
31.5575
–
38.6215
SRD
Năm biến động
+15.52%
2024
Tỷ giá trung bình
33.13658607 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
28.668
–
36.95
SRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
37.2591261 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
34.9615
–
39.8975
SRD
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.67439795 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.105
–
38.3585
SRD
Năm ổn định
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.