Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = THB
Cập nhật
1
CUC
=
33.720026
THB
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = ฿33.720026 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.02965597 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿33.300756
Hiện tại
฿33.720026
Cao nhất
฿33.720026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.720026 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.154746 THB
+0.46%
7 ngày qua
+0.084109 THB
+0.25%
30 ngày qua
+0.220026 THB
+0.66%
1 năm qua
+1.298686 THB
+4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
30.76458 Hôm nay
33.720026 Cao nhất
33.8415
30.76458 Hôm nay
33.720026 Cao nhất
33.8415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 35.25937987 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.03217257 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
32.1135
–
38.3
THB
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
34.77165728 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
32.642611
–
37.0835
THB
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
35.25937987 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.355535
–
37.204
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
32.85572039 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.05
–
34.89
THB
Năm biến động
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.32828945 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
30.76458
–
33.8415
THB
CUC tăng giá
+7.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.