Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = XAG

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Bạc (ounce) 0.01919843 XAG
+1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAG0.0190359 Hiện tại XAG0.01919843 Cao nhất XAG0.01950224
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01919843 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000254 XAG
+1.34%
7 ngày qua
-0.000441 XAG
-2.25%
30 ngày qua
+0.002631 XAG
+15.88%
1 năm qua
-0.001505 XAG
-7.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00855732
Hôm nay
0.01919843
Cao nhất
0.02070354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-5.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04635007 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04635007 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03797954 – 0.05620899 XAG
Năm biến động -2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04281471 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03837645 – 0.0499513 XAG
Năm biến động +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03585148 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02874538 – 0.0452755 XAG
Năm biến động -17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0262379 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01261283 – 0.0346629 XAG
Năm biến động -59.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0169252 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00855732 – 0.02053494 XAG
Năm biến động +37.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.