Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = CUC

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Peso Cuba có thể chuyển đổi 51.938123 CUC
-1.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $51.2761611 Hiện tại $51.938123 Cao nhất $52.20645355
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.938123 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.865066 CUC
-1.64%
7 ngày qua
+1.780528 CUC
+3.55%
30 ngày qua
-8.31471 CUC
-13.80%
1 năm qua
+3.637204 CUC
+7.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.30091859
Hôm nay
51.938123
Cao nhất
116.85901661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+5.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 60.21522324 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.80142242 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.79074842 – 26.32996608 CUC
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 23.41591782 CUC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.01949899 – 26.05764733 CUC
Năm biến động -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 28.28623334 CUC
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
22.0870007 – 34.78819901 CUC
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 40.17571765 CUC
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
28.84928843 – 79.28434776 CUC
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.21522324 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.69748828 – 116.85901661 CUC
Năm biến động -27.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.