Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = XPT

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Bạch kim (ounce) 0.00065885 XPT
-6.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.00065466 Hiện tại XPT0.00065885 Cao nhất XPT0.00068615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065885 XPT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000045 XPT
-6.46%
7 ngày qua
+0.00001 XPT
+1.48%
30 ngày qua
+0.000074 XPT
+12.69%
1 năm qua
+0.000002 XPT
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00036567
Hôm nay
0.00065885
Cao nhất
0.00070826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.16%
Tháng 12
-21.83%
Tháng 1
+28.18%
Tháng 2
+5.56%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+3.54%
Tháng 5
+24.00%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-7.95%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+18.73%
Tháng 10
-5.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0010507 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00104197 XPT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.0008632 – 0.00120297 XPT
Năm biến động -9.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00103761 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00088933 – 0.00118995 XPT
Năm biến động +7.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0010507 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00092162 – 0.00114584 XPT
Năm biến động +10.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00082257 XPT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00040207 – 0.00112712 XPT
Năm biến động -55.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00060071 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036567 – 0.00070826 XPT
Năm biến động +33.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.