Tỷ giá Peso Cuba sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Florin Aruba cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = AWG
Cập nhật
1
CUP
=
0.06990291
AWG
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ƒ0.06990291 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = ₱14.30555556 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.06990291
Hiện tại
ƒ0.06990291
Cao nhất
ƒ0.07
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06990291 AWG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000097 AWG
-0.14%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
-0.000097 AWG
-0.14%
1 năm qua
0.000000 AWG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.06915534 Hôm nay
0.06990291 Cao nhất
0.07019417
0.06915534 Hôm nay
0.06990291 Cao nhất
0.07019417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0699565 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06990425 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06961165
–
0.0701165
AWG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.06993383 AWG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.06866019
–
0.07009709
AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.06994037 AWG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.06961165
–
0.07004854
AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.0699565 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06968117
–
0.07019417
AWG
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06994975 AWG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.06915534
–
0.07005825
AWG
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.